九級風 cửu cấp phong Hán Việt: cửu cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtcửu cấp phongCấu tạo九 + 級 + 風 · cửu + cấp + phong nghĩa thành phần: cửu + cấp + phong Nghĩa EngCihui 九級風 iǔjífēng n. <met.> force-9 wind; strong gale