九紀 jiǔ jì · cửu kỉ Hán Việt: cửu kỉ · Pinyin: jiǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 紀 (kỉ)Pinyinjiǔ jìHán Việtcửu kỉCấu tạo九 + 紀 · cửu + kỉ nghĩa thành phần: cửu + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓据九种自然法则理政治事; 指九脏的功能。Tân Hoa Tự Điển 1.谓据九种自然法则理政治事。 2.指九脏的功能。