九聖 jiǔ shèng · cửu thánh Hán Việt: cửu thánh · Pinyin: jiǔ shèng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 聖 (thánh)Pinyinjiǔ shèngHán Việtcửu thánhCấu tạo九 + 聖 · cửu + thánh nghĩa thành phần: cửu + thánh