九聚 cửu tụ Hán Việt: cửu tụ Tổng quan cửu tụ (名數)於八聚上更加偷蘭遮一聚而為九聚。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 聚 (tụ)Hán Việtcửu tụCấu tạo九 + 聚 · cửu + tụ nghĩa thành phần: cửu + tụ Nghĩa ViệtCihui cửu tụ (名數)於八聚上更加偷蘭遮一聚而為九聚。☸