九肋

jiǔ lē cửu lặc

Hán Việt: cửu lặc · Pinyin: jiǔ lē

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指甲纹呈多根肋条分布状; 指此种形状的乌龟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指甲纹呈多根肋条分布状。 2.指此种形状的乌龟。