九能 jiǔ néng · cửu năng Hán Việt: cửu năng · Pinyin: jiǔ néng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 能 (năng)Pinyinjiǔ néngHán Việtcửu năngCấu tạo九 + 能 · cửu + năng nghĩa thành phần: cửu + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古指大夫应当具备的九种才能。Tân Hoa Tự Điển 1.古指大夫应当具备的九种才能。