九色 cửu sắc Hán Việt: cửu sắc Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 色 (sắc)Hán Việtcửu sắcCấu tạo九 + 色 · cửu + sắc nghĩa thành phần: cửu + sắc