九花 cửu hoa Hán Việt: cửu hoa Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 花 (hoa)Hán Việtcửu hoaCấu tạo九 + 花 · cửu + hoa nghĩa thành phần: cửu + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 菊科「菊花」的別名。參見「菊花」條。