九草 cửu thảo Hán Việt: cửu thảo Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 草 (thảo)Hán Việtcửu thảoCấu tạo九 + 草 · cửu + thảo nghĩa thành phần: cửu + thảo