九慮

jiǔ lǜ cửu lự

Hán Việt: cửu lự · Pinyin: jiǔ lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复﹑周详地考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复﹑周详地考虑。