九虞

jiǔ yú cửu ngu

Hán Việt: cửu ngu · Pinyin: jiǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九次虞祭。古丧礼,天子九虞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九次虞祭。古丧礼,天子九虞。