九蟲 jiǔ chóng · cửu trùng Hán Việt: cửu trùng · Pinyin: jiǔ chóng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 蟲 (trùng)Pinyinjiǔ chóngHán Việtcửu trùngCấu tạo九 + 蟲 · cửu + trùng nghĩa thành phần: cửu + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。泛指在人身中作祟的种种尸虫。九,九脏。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。泛指在人身中作祟的种种尸虫。九,九脏。