九街 jiǔ jiē · cửu nhai Hán Việt: cửu nhai · Pinyin: jiǔ jiē Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 街 (nhai)Pinyinjiǔ jiēHán Việtcửu nhaiCấu tạo九 + 街 · cửu + nhai nghĩa thành phần: cửu + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹九逵,都城的大道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹九逵,都城的大道。