九衢

jiǔ qú cửu cù

Hán Việt: cửu cù · Pinyin: jiǔ qú

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (cù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四通八達的道路。《楚辭.屈原.天問》:「靡蓱九衢,枲華安居。」《聊齋志異.卷一○.席方平》:「隳突叫號,虎威斷九衢之路。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵横交叉的大道;繁华的街市; 草名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵横交叉的大道;繁华的街市。 2.草名。