九亲 cửu thân Hán Việt: cửu thân Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 亲 (thân)Hán Việtcửu thânCấu tạo九 + 亲 · cửu + thân nghĩa thành phần: cửu + thân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由本身上推至父母、祖父母、曾祖父母、高祖父母四輩,下推至子、孫、曾孫、玄孫四輩,稱為「九親」。明.無名氏《鬧銅臺》第三折:「不是心毒行無道,我則怕造反之人滅九親。」