九觔黃 jiǔ jīn huáng · cửu cân hoàng Hán Việt: cửu cân hoàng · Pinyin: jiǔ jīn huáng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 觔 (cân) + 黃 (hoàng)Pinyinjiǔ jīn huángHán Việtcửu cân hoàngCấu tạo九 + 觔 + 黃 · cửu + cân + hoàng nghĩa thành phần: cửu + cân + hoàng