九趣

jiǔ qù cửu thú

Hán Việt: cửu thú · Pinyin: jiǔ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指三界九地的众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指三界九地的众生。