九路車 jiǔ lù chē · cửu lộ xa Hán Việt: cửu lộ xa · Pinyin: jiǔ lù chē Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 路 (lộ) + 車 (xa)Pinyinjiǔ lù chēHán Việtcửu lộ xaCấu tạo九 + 路 + 車 · cửu + lộ + xa nghĩa thành phần: cửu + lộ + xa