九軍 jiǔ jūn · cửu quân Hán Việt: cửu quân · Pinyin: jiǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 軍 (quân)Pinyinjiǔ jūnHán Việtcửu quânCấu tạo九 + 軍 · cửu + quân nghĩa thành phần: cửu + quân