九轉

cửu chuyển

Hán Việt: cửu chuyển

Tổng quan

cửu chuyển

Cấu tạo: 九 (cửu) + 转 (chuyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价