九農 jiǔ nóng · cửu nông Hán Việt: cửu nông · Pinyin: jiǔ nóng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 農 (nông)Pinyinjiǔ nóngHán Việtcửu nôngCấu tạo九 + 農 · cửu + nông nghĩa thành phần: cửu + nông