九通 cửu thông Hán Việt: cửu thông Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 通 (thông)Hán Việtcửu thôngCấu tạo九 + 通 · cửu + thông nghĩa thành phần: cửu + thông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《通典》、《通志》、《文獻通考》、《續通典》、《清通典》、《續通志》、《清通志》、《續文獻通考》、《清文獻通考》等九部政書的合稱。