九遐

jiǔ xiá cửu hà

Hán Việt: cửu hà · Pinyin: jiǔ xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔的天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔的天空。