九道 cửu đạo Hán Việt: cửu đạo Tổng quan cửu đạo (名數)即九有情居。見大部補注五。☸ Cấu tạo: 九 (cửu) + 道 (đạo)Hán Việtcửu đạoCấu tạo九 + 道 · cửu + đạo nghĩa thành phần: cửu + đạo Nghĩa ViệtCihui cửu đạo (名數)即九有情居。見大部補注五。☸