九重墙 cửu trọng tường Hán Việt: cửu trọng tường Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 重 (trọng) + 墙 (tường)Hán Việtcửu trọng tườngCấu tạo九 + 重 + 墙 · cửu + trọng + tường nghĩa thành phần: cửu + trọng + tường