九重閣 jiǔ zhòng gé · cửu trọng các Hán Việt: cửu trọng các · Pinyin: jiǔ zhòng gé Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 重 (trọng) + 閣 (các)Pinyinjiǔ zhòng géHán Việtcửu trọng cácCấu tạo九 + 重 + 閣 · cửu + trọng + các nghĩa thành phần: cửu + trọng + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言高阁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言高阁。