九鍾 jiǔ zhōng · cửu chung Hán Việt: cửu chung · Pinyin: jiǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鍾 (chung)Pinyinjiǔ zhōngHán Việtcửu chungCấu tạo九 + 鍾 · cửu + chung nghĩa thành phần: cửu + chung