九鍾 jiǔ zhōng · cửu chung Hán Việt: cửu chung · Pinyin: jiǔ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鍾 (chung)Pinyinjiǔ zhōngHán Việtcửu chungCấu tạo九 + 鍾 · cửu + chung nghĩa thành phần: cửu + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说丰山有九口钟,霜降而鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.传说丰山有九口钟,霜降而鸣。