九閽

jiǔ hūn cửu hôn

Hán Việt: cửu hôn · Pinyin: jiǔ hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九天之门。亦指九天; 喻朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九天之门。亦指九天。 2.喻朝廷。