九陌錢 jiǔ mò qián · cửu mạch tiễn Hán Việt: cửu mạch tiễn · Pinyin: jiǔ mò qián Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 陌 (mạch) + 錢 (tiễn)Pinyinjiǔ mò qiánHán Việtcửu mạch tiễnCấu tạo九 + 陌 + 錢 · cửu + mạch + tiễn nghĩa thành phần: cửu + mạch + tiễn