九陲

jiǔ chuícửu thùy

Hán Việt: cửu thùy · Pinyin: jiǔ chuí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.九边。指极边远之地。

Cấu tạo: 九 (cửu) + 陲 (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.九边。指极边远之地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

九世 · 九丘 · 九个 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人 · 九价