九陵 cửu lăng Hán Việt: cửu lăng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 陵 (lăng)Hán Việtcửu lăngCấu tạo九 + 陵 · cửu + lăng nghĩa thành phần: cửu + lăng