九骏 cửu tuấn Hán Việt: cửu tuấn Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 骏 (tuấn)Hán Việtcửu tuấnCấu tạo九 + 骏 · cửu + tuấn nghĩa thành phần: cửu + tuấn