乞丕丕

qǐ pī pī khất phi phi

Hán Việt: khất phi phi · Pinyin: qǐ pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (phi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容情急气喘的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容情急气喘的样子。