乞兩

qǐ liǎng khất lưỡng

Hán Việt: khất lưỡng · Pinyin: qǐ liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乞良"; 犹悲痛,凄凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乞良"。 2.犹悲痛,凄凉。