乞伏
khất phục
Hán Việt: khất phục · Pinyin: qǐ fú
Tổng quan
bộ tộc của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ tộc của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懇請。如:「此乃無心之過,乞伏見諒!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 复姓。晋有乞伏国仁。见《晋书》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。晋有乞伏国仁。见《晋书》。
Eng
- CC-CEDICT tribe of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people
- Cihui tribe of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people