乞佛

qǐ fú khất phật

Hán Việt: khất phật · Pinyin: qǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (phật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。北魏有乞佛成龙。见《魏书》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有乞佛成龙。见《魏书》。