乞借 qǐ jiè · khất tá Hán Việt: khất tá · Pinyin: qǐ jiè Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 借 (tá)Pinyinqǐ jièHán Việtkhất táCấu tạo乞 + 借 · khất + tá nghĩa thành phần: khất + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求借。Tân Hoa Tự Điển 1.求借。EngCihui 乞借 ǐjiè v. beg for a loan