乞兩 qǐ liǎng · khất lưỡng Hán Việt: khất lưỡng · Pinyin: qǐ liǎng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 兩 (lưỡng)Pinyinqǐ liǎngHán Việtkhất lưỡngCấu tạo乞 + 兩 · khất + lưỡng nghĩa thành phần: khất + lưỡng