乞養 qǐ yǎng · khất dưỡng Hán Việt: khất dưỡng · Pinyin: qǐ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 養 (dưỡng)Pinyinqǐ yǎngHán Việtkhất dưỡngCấu tạo乞 + 養 · khất + dưỡng nghĩa thành phần: khất + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求供养; 收养;过继; 请求辞职回家奉养父母。Tân Hoa Tự Điển 1.请求供养。 2.收养;过继。 3.请求辞职回家奉养父母。