乞力 qǐ lì · khất lực Hán Việt: khất lực · Pinyin: qǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 力 (lực)Pinyinqǐ lìHán Việtkhất lựcCấu tạo乞 + 力 · khất + lực nghĩa thành phần: khất + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。劳累; 复姓。唐有乞力徐。见《新唐书.郭知运传》。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。劳累。 2.复姓。唐有乞力徐。见《新唐书.郭知运传》。