乞四 qǐ sì · khất tứ Hán Việt: khất tứ · Pinyin: qǐ sì Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 四 (tứ)Pinyinqǐ sìHán Việtkhất tứCấu tạo乞 + 四 · khất + tứ nghĩa thành phần: khất + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。唐代有乞四比羽。见《新唐书》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐代有乞四比羽。见《新唐书》。