乞外

qǐ wài khất ngoại

Hán Việt: khất ngoại · Pinyin: qǐ wài

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指京官请求到地方任职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指京官请求到地方任职。