乞頭 qǐ tóu · khất đầu Hán Việt: khất đầu · Pinyin: qǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ tóuHán Việtkhất đầuCấu tạo乞 + 頭 · khất + đầu nghĩa thành phần: khất + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨取头钱。Tân Hoa Tự Điển 1.讨取头钱。