乞子 qǐ zi · khất tử Hán Việt: khất tử · Pinyin: qǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 子 (tử)Pinyinqǐ ziHán Việtkhất tửCấu tạo乞 + 子 · khất + tử nghĩa thành phần: khất + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求子嗣; 求乞的人; 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.求子嗣。 2.求乞的人。 3.詈词。