乞寒

qǐ hán khất hàn

Hán Việt: khất hàn · Pinyin: qǐ hán

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"乞寒胡"。亦作"乞寒泼胡"; 古代外来杂戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"乞寒胡"。亦作"乞寒泼胡"。 2.古代外来杂戏。