乞恕

qǐ shù khất thứ

Hán Việt: khất thứ · Pinyin: qǐ shù

Tổng quan

cầu xin tha thứ

Cấu tạo: (khất) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu xin tha thứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求宽恕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求宽恕。

Eng

  • CC-CEDICT to beg forgiveness
  • Cihui to beg forgiveness