乞恕

qǐ shùkhất thứ

Hán Việt: khất thứ · Pinyin: qǐ shù

Tổng quan

cầu xin tha thứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.请求宽恕。

Cấu tạo: 乞 (khất) + 恕 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin tha thứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求宽恕。

Eng

  • Cihui to beg forgiveness

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐 · 乞人 · 乞伏 · 乞休 · 乞儿 · 乞命 · 乞和 · 乞士