乞惆

qǐ chóukhất trù

Hán Việt: khất trù · Pinyin: qǐ chóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容眉头紧皱。

Cấu tạo: 乞 (khất) + 惆 (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容眉头紧皱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐 · 乞人 · 乞伏 · 乞休 · 乞儿 · 乞命 · 乞和 · 乞士