乞期
khất kì
Hán Việt: khất kì · Pinyin: qǐ qī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請假。《三國志.卷二九.魏書.方技傳.華佗傳》:「到家,辭以妻病,數乞期不反。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求续假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.请求续假。
Hán Việt: khất kì · Pinyin: qǐ qī