乞相 qǐ xiāng · khất tương Hán Việt: khất tương · Pinyin: qǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 相 (tương)Pinyinqǐ xiāngHán Việtkhất tươngCấu tạo乞 + 相 · khất + tương nghĩa thành phần: khất + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"乞儿相"。